Hiển thị các bài đăng có nhãn Horiba - Nhật. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Horiba - Nhật. Hiển thị tất cả bài đăng

Bút đo pH B-713 Horiba

B-711/712 LAQUAtwin Compact pH meter

Model: B-713
Hãng: Horiba - Nhật Bản
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: Phương pháp điện cực
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.1ml hoặc hơn
- Khoảng đo: 2 đến 12pH
- Hiện thị thang đo: 0 đến 14pH
- Độ phân giải: 0.1/0.01pH (lựa chọn)
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±0.1pH
- Chức năng:
+ Bù nhiệt
+ IP67 (chống thấm nước và bụi)
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 30 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 50g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, dung dịch chuẩn (pH4 & pH 7/14ml), pipette lấy mẫu, hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Bút đo độ dẫn điện (conductivity) B-771 Horiba

B-771 LAQUAtwin Compact Conductivity meter

Model: B-771
Hãng: Horiba
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: lưỡng cực 2AC
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.12ml hoặc hơn
- Khoảng đo:
Độ dẫn điện: 0 đến 19.9mS/cm (0 đến 1.99 S/m)
Độ muối: 0 đến 1.1%
TDS: 0 đến 9900ppm
- Hiện thị thang đo:
0 đến 199 mS/cm
(0 đến 19.9 S/m)
- Độ phân giải:
0 đến 199μS/cm: 1μS/cm
0.2 đến 1.99μS/cm: 0.01μS/cm
2.0 đến 19.9mS/cm: 0.1mS/cm
20 đến 199mS/cm: 1 mS/cm
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±2% thang đo
- Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ chống thấm nước
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 15 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 45 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn (1.41 mS/cm, chai/ 14ml), hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Bút đo độ muối (Salt) B-721 Horiba

LAQUAtwin Compact Salt Meter

Model: B-721
Hãng: Horiba
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: phương pháp điện cực ion
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.3ml hoặc hơn
- Khoảng đo: 0.1 đến 10% tính theo trọng lượng.
- Hiện thị thang đo: 0.00 đến 25% tính theo trọng lượng
- Độ phân giải:
0.00 đến 0.99%: 0.01% bởi trọng lượng
1.0 đến 9.9%: 0.1% bởi trọng lượng
10 đến 25%: 1% bởi trọng lượng
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±10% giá trị đọc
- Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ bù nhiệt
+ IP67 chống thấm nước và bụi
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau
30 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 50 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn (0.5%, 5%; chai/ 14ml), hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Bút đo ion Na+, B-722, Horiba

LAQUAtwin Compact Salt Meter

Model: B-722
Hãng: Horiba
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: phương pháp điện cực ion
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.3ml hoặc hơn
- Khoảng đo:
23 đến 2300 ppm
(10-3 đến 10-1 mol/L)
- Hiện thị thang đo:
0 đến 9900 ppm
- Độ phân giải:
0 đến 1.0ppm: 0.1 ppm
0 đến 99 ppm: 1 ppm
100 đến 990 ppm: 10 ppm
1000 đến 9900 ppm: 100 ppm
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±10% giá trị đọc
- Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ bù nhiệt
+ IP67 chống thấm nước và bụi
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 30 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 50 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn (150ppm & 2000 ppm, chai/ 14ml), hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Bút đo ion K+, B-731, Horiba

B-731 LAQUAtwin Compact Potassium Ion Meter


Model: B-731
Hãng: Horiba - Nhật Bản
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: phương pháp điện cực ion
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.3ml hoặc hơn
- Khoảng đo:
39 đến 3900 ppm
(10-3 đến 10-1 mol/L)
20 đến 2000 kg/10a
- Hiện thị thang đo:
0 đến 9900 ppm
- Độ phân giải:
0 đến 1.0ppm: 0.1 ppm
0 đến 99 ppm: 1 ppm
100 đến 990 ppm: 10 ppm
1000 đến 9900 ppm: 100 ppm
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±10% giá trị đọc
- Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ bù nhiệt
+ IP67 chống thấm nước và bụi
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 30 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ
sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 50 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn (150ppm & 2000 ppm, chai/ 14ml), hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Bút đo ion NO3-, B-743, Horiba

B-741/742/743 LAQUAtwin Compact Nitrate Meter

Hãng: Horiba
Model: B-743
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: phương pháp điện cực ion
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.3ml hoặc hơn
- Khoảng đo:
NO3-: 62 đến 6200 ppm
(10-3 đến 10-1 mol/L)
NO3--N: 14 đến 1400 ppm
- Hiện thị thang đo:
0 đến 9900 ppm
- Độ phân giải:
0 đến 1.0ppm: 0.1 ppm
0 đến 99 ppm: 1 ppm
100 đến 990 ppm: 10 ppm
1000 đến 9900 ppm: 100 ppm
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±10% giá trị đọc
- Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ bù nhiệt
+ IP67 chống thấm nước và bụi
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 30 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 50 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin, pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn (150ppm & 2000 ppm, chai/ 14ml), hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Bút đo ion Ca+, B-751, Horiba

B-751 LAQUAtwin Compact Calcium Ion Meter

Model: B-751
Hãng: Horiba
Ứng dụng: Đo các mẫu lỏng, rắn, bột, giấy, dệt nhuộm và film

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: phương pháp điện cực ion
- Thể tích mẫu đo nhỏ:
0.3ml hoặc hơn
- Khoảng đo:
40 đến 4000 ppm
(10-3 đến 10-1 mol/L)
- Hiện thị thang đo:
0 đến 9900 ppm
- Độ phân giải:
0 đến 1.0ppm: 0.1 ppm
0 đến 99 ppm: 1 ppm
100 đến 990 ppm: 10 ppm
1000 đến 9900 ppm: 100 ppm
- Hiệu chuẩn: 2 điểm
- Độ chính xác: ±20% giá trị đọc
- Chức năng:
+ tự động thay đổi thang đo
+ bù nhiệt
+ IP67 chống thấm nước và bụi
+ Chế độ tự động tắt nguồn sau 30 phút không sử dụng.
- Hiện thị: màn hình số LCD
- Môi trường hoạt động: 5 đến 40oC, độ ẩm 85% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin CR2032x2
- Tuổi thọ pin: khoảng 400 giờ sử dụng liên tục
- Chất liệu: ABS eboxy chống ăn mòn.
- Kích thước máy:
164 x 29 x 20mm
- Trọng lượng: 50 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, 2 pin,
pipette lấy mẫu, dung dịch chuẩn
(150ppm & 2000 ppm, chai/ 14ml),
hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo pH cầm tay, D-71A-S, Horiba

Model: D-71A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm
theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 1000 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 270g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực nhựa pH (code: 9625-10D),
dung dịch chuẩn pH4/7/10, dung dịch
ngâm điện cực 3.33M KCl và hướng
dẫn sử dụng.

Máy đo pH cầm tay, D-71A-S, Horiba

Model: D-71A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm
theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 1000 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 270g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực nhựa pH (code: 9625-10D),
dung dịch chuẩn pH4/7/10, dung dịch
ngâm điện cực 3.33M KCl và hướng
dẫn sử dụng.

Máy đo pH/ ORP cầm tay D-72A-S, Horiba

D-72LAB

Model: D-72A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ mV/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo mV (ORP):
- Thang đo: -2000 đến 2000mV
- Độ phân giải: 1mV
- Độ lặp lại: ±1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến 45oC, độ ẩm 80% (không ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc AC adapter 100 đến 240V/ 50-60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 1000 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 270g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin, điện cực nhựa pH 3 trong 1 (code: 9625-10D), dung dịch chuẩnpH4/7/10, dung dịch ngâm điện cực 3.33M KCl và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo pH/ ORP/ ION cầm tay, D-73A-S, Horiba

Model: D-73A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
 Đo: pH/ mV/ ion/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm
theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo mV (ORP):
- Thang đo: -2000 đến 2000mV
- Độ phân giải: 1mV
- Độ lặp lại: ±1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ion:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L
- Độ phân giải: 3- chữ số
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số

Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 500 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 285g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực nhựa pH 3 trong 1 (code:
9625-10D), dung dịch chuẩnpH4/7/10,
dung dịch ngâm điện cực 3.33M KCl
và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo pH/ ORP/ COND cầm tay, D-74A-S, Horiba

Model: D-74A-S
Hãng: Horiba - Nhật
Thông số kỹ thuật:
Đo: pH/ mV/ COND/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm
theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo mV (ORP):
- Thang đo: -2000 đến 2000mV
- Độ phân giải: 1mV
- Độ lặp lại: ±1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.0 μS/m đến 200.0 S/m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.00 đến 4.00%
(0.0 đến 40.0 PPT)
- Độ phân giải: 0.01%/ 0.1PPT
Điện trở suất:
- Thang đo:
0.000Ω.m đến 2.000MΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại:
±0.5% F.S ± 1 chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 500 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 285g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực nhựa pH 3 trong 1 (code:
9625-10D), điện cực đo conductivity
(code: 9382-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10, dung dịch chuẩn
conductivity 84μS/ 1413μS/ 12.88mS/
111.9mS, dung dịch ngâm điện cực
3.33M KCl và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo COND/ Resistivity/ Salinity/TDS cầm tay ES-71A-S, Horiba

ES-71

Model: ES-71A-S
hãng: Horiba - Nhật Bản

Thông số kỹ thuật:
Đo: COND/ Resistivity/
Salinity/ TDS/ oC
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.0 μS/m đến 200.0 S/m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.00 đến 4.00%
(0.0 đến 40.0 PPT)
- Độ phân giải: 0.01%/ 0.1PPT
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.000Ω.m đến 2.000MΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- ±0.5% F.S ± 1 chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 200 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 270g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực đo conductivity (code: 9382-
10D), dung dịch chuẩn conductivity
84μS/ 1413μS/ 12.88mS/ 111.9mS,
dung dịch ngâm điện cực 3.33M KCl
và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo DO cầm tay, OM-71-2A-S, Horiba

OM-71-2

Model: OM-71-2A-S
Model: Horiba - Nhật Bản

Thông số kỹ thuật:
Đo: DO/ oC
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo DO:
- Thang đo: 0.00 đến 20.00mg/L
- Độ phân giải: 0.01 mg/L
- Độ lặp lại: ±0.1 mg/L±1chữ số
- Bù nhiệt: 0 dến 40oC
DO bão hòa:
- Thang đo: 0.0 đến 200.0%
- Độ phân giải: 0.1%
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 500 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 270g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực DO với cable 2m (code:
9551-20D) và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo pH/ ORP để bàn, F-71A-S, Horiba


Model: F-71A-S
Hãng: Horiba - Nhật

Thông số kỹ thuật:
Đo: pH/ mV/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 19.999 pH
- Độ phân giải: 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.005 pH ±1 chữ
số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm pH
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100.0oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vi,
RS-232C
- Bộ nhớ dữ liệu: 999 dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD
- Chức năng:
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter
100-240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
Horiba –
Nhật Bản
01 540.00 650.00
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 500 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực thủy tinh pH 3
trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm
điện cực 3.33M KCl, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.

Máy đo COND/ RESI/ SAL/ TDS để bàn, DS-71A-S, Horiba


Model: DS-71A-S
Hãng: Horiba - Nhật

Thông số kỹ thuật:
Đo: COND/ Resistivity/Salinity/ TDS/ oC
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn
thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang
đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vi,
RS-232C
- Bộ nhớ dữ liệu: 999 dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD
- Chức năng:
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-
240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 500 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực conductivity
thủy tinh (code: 3552-10D), dung dịch
chuẩn conductivity 84μS/ 1413μS/
12.88mS/ 111.9mS, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.

Máy đo đa chỉ tiêu (pH/ ORP/ ION/ COND/Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC) để bàn, F-74BW-A-S, Horiba

Model: F-74BW-A-S
Hãng: Horiba- Nhật

Thông số kỹ thuật:

Đo: pH/ ORP/ ION/ COND/Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 19.999 pH
- Độ phân giải: 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.005 pH ±1 chữ
số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm pH
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ION:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L (mol/L)
- Độ phân giải:
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 2 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị, RS-232C
- Bộ nhớ dữ liệu: 999 dữ liệu
- Màn hình:
Hiển thị: LCD
Màn hình hiện thị kép
- Chức năng:
Kết nối với máy in (GLP/GMP)
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 500 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực pH thủy tinh 3
trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm
điện cực 3.33M KCl, điện cực
conductivity thủy tinh (code: 3552-
10D), dung dịch chuẩn conductivity
84μS/ 1413μS/ 12.88mS/ 111.9mS,
nguồn và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo pH/ ORP/ ION để bàn, F-72A-S, HORIBA



Model: F-72A-S
Hãng: HORIBA - Nhật

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ mV/ ION/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 20.000 pH
- Độ phân giải: 0.01/ 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.001pH ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100.0oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ION:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L (mol/L)
- Độ phân giải:
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị,
USB host, RS-232C
- Analog out put
- Bộ nhớ dữ liệu: 2000 dữ liệu
- Tìm kiếm dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD với
màn hình cảm ứng điện dung
- Hiện thị ngôn ngữ: Nhật/ Anh/Trung Quốc/ Hàn Quốc
- Chức năng:
Chuyển hướng màn hình
Hướng dẫn người sử dụng
Biểu đồ hiển thị
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Chức năng chỉnh in ấn
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Autohold setting
Chức năng ổn định (pH/ ion)
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-
240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 700 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực thủy tinh pH 3
trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm
điện cực 3.33M KCl, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.

Máy đo pH/ ORP/ ION để bàn, F-73A-S, Horiba

Model: F-73A-S
Hãng: Horiba- Nhật

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ mV/ ION/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 20.000 pH
- Độ phân giải: 0.01/ 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.001pH ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100.0oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ION:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L (mol/L)
- Độ phân giải:
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đặc điểm:
- Đầu vào: 2 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị, USB host, RS-232C
- Analog out put
- Bộ nhớ dữ liệu: 2000 dữ liệu
- Tìm kiếm dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD với màn hình cảm ứng điện dung
- Hiện thị ngôn ngữ: Nhật/ Anh/ Trung Quốc/ Hàn Quốc
- Chức năng:
Chuyển hướng màn hình
Hướng dẫn người sử dụng
Biểu đồ hiển thị
Kết nối với máy in (GLP/GMP)
Chức năng chỉnh in ấn
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Autohold setting
Chức năng ổn định (pH/ ion)
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH): 170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 700 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã đỡ điện cực, điện cực thủy tinh pH 3 trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm điện cực 3.33M KCl, nguồn và hướng dẫn sử dụng.

Máy đo COND/ RESI/ SAL/ TDS để bàn, Horiba

Model: DS-72A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: COND/ Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 1000 g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị, USB host, RS-232C
- Analog out put
- Bộ nhớ dữ liệu: 2000 dữ liệu
- Tìm kiếm dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD với màn hình cảm ứng điện dung
- Hiện thị ngôn ngữ: Nhật/ Anh/ Trung Quốc/ Hàn Quốc
- Chức năng:
Chuyển hướng màn hình
Hướng dẫn người sử dụng
Biểu đồ hiển thị
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Chức năng chỉnh in ấn
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Autohold setting
Chức năng ổn định (pH/ ion)
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-
240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 700 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực conductivity
thủy tinh (code: 3552-10D), dung dịch
chuẩn conductivity 84μS/ 1413μS/
12.88mS/ 111.9mS, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.